尾欠[wěi qiàn] [尾 欠]Lưu từKhácsố dư chưa trả; số tiền nhỏ còn nợ; khoản nợ còn lại cuối cùngChữ trong từ尾wěiđuôi欠qiànnợTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thải拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả