尾声【尾聲】
[wěi shēng] [尾 声]
đoạn kết; phần cuối; kết thúc
事情或乐曲的最后一段。
音乐会进入尾声,观众们纷纷起立鼓掌,向演奏者表示感谢。
yīn yuè huì jìn rù wěi shēng, guān zhòng men fēn fēn qǐ lì gǔ zhǎng, xiàng yǎn zòu zhě biǎo shì gǎn xiè.Buổi hòa nhạc bước vào đoạn kết, khán giả lần lượt đứng dậy vỗ tay bày tỏ lòng biết ơn đến các nghệ sĩ.
考虑得相当周全,效率与质量确实需要平衡。趁着讨论进入尾声,我们总结一下。
kǎo lǜ de xiāng dāng zhōu quán, xiào lǜ yǔ zhì liàng què shí xū yào píng héng. chèn zhe tǎo lùn jìn rù wěi shēng, wǒ men zǒng jié yí xià.Cân nhắc khá toàn diện, hiệu suất và chất lượng quả thực cần cân bằng. Nhân lúc thảo luận bước vào hồi kết, chúng ta hãy tổng kết một chút.
Trong bài: Dẫn dắt một buổi thảo luận nhóm