尾缀[wěi zhuì] [尾 缀]Lưu từKhác(nghĩa đen) theo sau ai đó; (ngôn ngữ học) hậu tố; kết thúcChữ trong từ尾wěiđuôi缀zhuìkhâuTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thải