尾羽[wěi yǔ] [尾 羽]Lưu từKháclông đuôiChữ trong từ尾wěiđuôi羽yǔlông vũTừ ghép:尾羽龙wěi yǔ lóngcaudipteryx (một loài khủng long có lông)Từ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thảiTừ cận nghĩa:翎línglông đuôi