尾羽龙[wěi yǔ lóng] [尾 羽 龙]Lưu từKháccaudipteryx (một loài khủng long có lông)Chữ trong từ尾wěiđuôi羽yǔlông vũ龙lóngrồngTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thải