屏南县[píng nán xiàn] [屏 南 县]Lưu từKháchuyện Pingnan ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc KiếnChữ trong từ屏bǐngloại bỏ南nánphía nam县xiànhuyệnTừ cùng chữ:屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phongTừ cận nghĩa:屏南píng nánhuyện Pingnan ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc Kiến