屏南[píng nán] [屏 南]Lưu từKháchuyện Pingnan ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc KiếnChữ trong từ屏bǐngloại bỏ南nánphía namTừ ghép:屏南县píng nán xiànhuyện Pingnan ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc KiếnTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:屏南县píng nán xiànhuyện Pingnan ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc Kiến