屡试不爽[lǚ shì bù shuǎng] [屡 试 BẤT 爽]Lưu từKhácđã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứngChữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác试shìthử不bùBẤTkhông爽shuǎngsángTừ cùng chữ:凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại