岁计余绌[suì jì yú chù] [岁 计 余 绌]Lưu từKhácthặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)Chữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)计jìtính toán余yúthừa绌chùlụa đỏ thẫmTừ cùng chữ:岁月suì yuèHSK 5năm tháng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)