岩浆[yán jiāng] [岩 浆]Lưu từKhác(địa chất) magmaChữ trong từ岩yánvách đá浆jiāngchất lỏng đặcTừ ghép:岩浆岩yán jiāng yánđá mắc ma岩浆流yán jiāng liúdòng dung nhamTừ cùng chữ:豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành岩石yán shíHSK 9đá