岭东[lǐng dōng] [岭 东]Lưu từKhácquận Lingdong của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (shuāng yā shān), Hắc Long GiangChữ trong từ岭lǐngdãy núi东dōngphía đôngTừ ghép:岭东区lǐng dōng qūquận Lingdong của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (shuāng yā shān), Hắc L…Từ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông