岳塘[yuè táng] [岳 塘]Lưu từKhácquận Yuetang của thành phố Tương Đàm 湘潭市 (xiāng tán shì), Hồ NamChữ trong từ岳yuènúi cao塘tángđêTừ ghép:岳塘区yuè táng qūquận Yuetang của thành phố Tương Đàm 湘潭市 (xiāng tán shì), Hồ NamTừ cùng chữ:池塘chí tángHSK 7ao岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụTừ cận nghĩa:岳塘区yuè táng qūquận Yuetang của thành phố Tương Đàm 湘潭市 (xiāng tán shì), Hồ Nam