左贡[zuǒ gòng] [左 贡]Lưu từKháchuyện Zogang, Tiếng Tây Tạng: Mdzo sgang rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây TạngChữ trong từ左zuǒtrái贡gòngcống nạpTừ ghép:左贡县zuǒ gòng xiànhuyện Zogang, Tiếng Tây Tạng: Mdzo sgang rdzong, thuộc châu Chamdo 昌…Từ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)