巨鹿[jù lù] [巨 鹿]Lưu từKháchuyện Julu ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ巨jùrất lớn鹿lùhươu, naiTừ ghép:巨鹿县jù lù xiànhuyện Julu ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcTừ cùng chữ:巨大jù dàHSK 4to lớn巨人jù rénHSK 8người khổng lồ巨型jù xíngHSK 8khổng lồ巨头jù tóuHSK 8ông trùm巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ巨额jù éHSK 8số tiền lớnTừ cận nghĩa:巨鹿县jù lù xiànhuyện Julu ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc