巴拉圭[bā lā guī] [巴 拉 圭]Lưu từKhácParaguayChữ trong từ巴bākhao khát拉lākéo圭guī(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)Từ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn