巴楚[bā chǔ] [巴 楚]Lưu từKháchuyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地区 (kā shí dì qū), Tân Cương phía tâyChữ trong từ巴bākhao khát楚chǔrõ ràngTừ ghép:巴楚县bā chǔ xiànhuyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地区 (kā shí dì…Từ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn