巴莫[bā mò] [巴 莫]Lưu từKhácBa MawChữ trong từ巴bākhao khát莫mòđừngTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn