巴里坤[bā lǐ kūn] [巴 里 坤]Lưu từKhácHuyện tự trị Kazakh Barkol ở Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân CươngChữ trong từ巴bākhao khát里lǐlót坤kūnmột trong Bát Quái 八卦 (bā guà), tượng trưng cho đấtTừ ghép:巴里坤县bā lǐ kūn xiànhuyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương巴里坤草原bā lǐ kūn cǎo yuánthảo nguyên Barkol gần Hami ở Tân CươngTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn