巴阿[bā ā] [巴 阿]Lưu từKhácPakistan-AfghanistanChữ trong từ巴bākhao khát阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…Từ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn