巽他群岛[xùn tā qún dǎo] [巽 他 群 岛]Lưu từKhácquần đảo Sunda (quần đảo Mã Lai)Chữ trong từ巽xùntuân theo他tāanh ấy群qúnnhóm岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo