希尔顿[xī ěr dùn] [希 尔 顿]Lưu từKhácHilton (chuỗi khách sạn)Chữ trong từ希xīhy vọng尔ěrnhư vậy顿dùndừngTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng