希腊[xī là] [希 腊]Lưu từKhácHy LạpChữ trong từ希xīhy vọng腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng ChạpTừ ghép:古希腊gǔ xī làHy Lạp cổ đại希腊文xī là wénvăn học Hy Lạp希腊语xī là yǔngôn ngữ Hy Lạp古希腊语gǔ xī là yǔtiếng Hy Lạp cổ đại希腊字母xī là zì mǔchữ cái Hy LạpTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng