古希腊语[gǔ xī là yǔ] [古 希 腊 语]Lưu từKháctiếng Hy Lạp cổ đạiChữ trong từ古gǔcổ希xīhy vọng腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa成语chéng yǔHSK 5thành ngữXem thêm (3)