希腊文[xī là wén] [希 腊 VĂN]Lưu từKhácvăn học Hy LạpChữ trong từ希xīhy vọng腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)希望xī wàngHSK 3hy vọng论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôiXem thêm (3)