希腊字母[xī là zì mǔ] [希 腊 字 母]Lưu từKhácchữ cái Hy LạpChữ trong từ希xīhy vọng腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp字zìchữ母mǔmẹTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ