帐棚[zhàng peng] [帐 棚]Lưu từKhácbiến thể của 帐篷 (zhàng peng)Chữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm棚péngnhà khoTừ cùng chữ:大棚dà péngHSK 7nhà kính帐子zhàng ziHSK 9mùng帐篷zhàng pengHSK 9lều