帕斯卡尔[pà sī kǎ ěr] [帕 斯 卡 尔]Lưu từKhácPascal (tên)Chữ trong từ帕pàgói斯sīSlovakia卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảngTừ cận nghĩa:帕斯卡pà sī kǎPascal (tên)