帮佣[bāng yōng] [帮 佣]Lưu từKhácngười giúp việc; người giúp việc nhàChữ trong từ帮bānggiúp佣yōngthuêTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ帮手bāng shǒuHSK 7người phụ giúp雇佣gù yōngHSK 7thuêTừ cận nghĩa:佣妇yōng fùngười giúp việc家佣jiā yōngngười giúp việc