佣妇[yōng fù] [佣 妇]Lưu từKhácngười giúp việc; người hầu gái; lao động nữ giúp việcChữ trong từ佣yōngthuê妇fùphụ nữTừ cùng chữ:夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ媳妇xí fùHSK 9con dâu孕妇yùn fùHSK 9phụ nữ mang thaiTừ cận nghĩa:家佣jiā yōngngười giúp việc帮佣bāng yōngngười giúp việc