幂等[mì děng] [幂 等]Lưu từKhácbình phương bằng chính nó (toán)Chữ trong từ幂mì(toán) lũy thừa等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng相等xiāng děngHSK 5bằng中等zhōng děngHSK 6trung bình初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp cao同等tóng děngHSK 9bằng với