幺麽小丑[yāo mó xiǎo chǒu] [幺 麽 TIỂU 丑]Lưu từKháckẻ tầm thường không đáng kểChữ trong từ幺yāotrẻ nhất麽mónhỏ bé小xiǎoTIỂUnhỏ丑chǒuchú hềTừ cùng chữ:出丑chū chǒuHSK 7làm cho mình trở nên ngớ ngẩn小丑xiǎo chǒuHSK 9chú hề