麽[mó]Lưu từKhácnhỏ bé; không đáng kểTừ ghép:这麽zhè mebiến thể của 这么 (zhè me)那麽nà mebiến thể của 那么 (nà me)幺麽小丑yāo mó xiǎo chǒukẻ tầm thường không đáng kểTừ cận nghĩa:渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé细微xì wēiHSK 9nhỏ bé微wēinhỏ bé微末wēi mònhỏ bé细小xì xiǎonhỏ bé