微末[wēi mò] [微 末]Lưu từKhácnhỏ bé; không đáng kểChữ trong từ微wēinhỏ bé末mòđầu mútTừ ghép:细微末节xì wēi mò jiéchi tiết nhỏ nhặtTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười期末qī mòHSK 4cuối kỳ微博wēi bóHSK 5blog ngắn粉末fěn mòHSK 6bột mịn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé细微xì wēiHSK 9nhỏ bé微wēinhỏ bé麽mónhỏ bé细小xì xiǎonhỏ bé