细小
[xì xiǎo] [细 TIỂU]
nhỏ bé; mịn; nhỏ nhặt
花盆里的植物冒出了细小的芽。
huā pén lǐ de zhí wù mào chū le xì xiǎo de yá.Cây trong chậu đã nhú lên những mầm nhỏ.
研磨机把咖啡豆打成了细小的粉末。
yán mó jī bǎ kā fēi dòu dǎ chéng le xì xiǎo de fěn mò.Máy xay đã xay hạt cà phê thành bột mịn.
空气中漂浮着细小的尘粒。
kōng qì zhōng piāo fú zhe xì xiǎo de chén lì.Trong không khí lơ lửng những hạt bụi nhỏ li ti.