极细小[jí xì xiǎo] [极 细 TIỂU]Lưu từKháccực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏChữ trong từ极jícực kỳ细xìmỏng hoặc thon小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan极端jí duānHSK 6cực đoan极力jí lìHSK 7nỗ lực hết sứcXem thêm (3)