细微末节[xì wēi mò jié] [细 微 末 节]Lưu từKhácchi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tếChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon微wēinhỏ bé末mòđầu mút节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết季节jì jiéHSK 4thời gian细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh中秋节Zhōng qiū jiéHSK 5Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:细枝末节xì zhī mò jiéchi tiết nhỏ nhặt