这麽[zhè me] [这 麽]Lưu từKhácbiến thể của 这么 (zhè me)Chữ trong từ这zhè(đại từ) này麽mónhỏ béTừ cùng chữ:这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây这么zhè meHSK 2như thế này这时zhè shíHSK 2lúc này这样zhè yàngHSK 2loại này这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này这就是说zhè jiù shì shuōHSK 6nói cách khácXem thêm (2)Từ cận nghĩa:这末zhè mebiến thể của 这么 (zhè me)