这边【這邊】
[zhè biān] [这 边]
bên này; ở đây
指说话人所在或较近的一边
请走这边。
qǐng zǒu zhè biān.Xin mời đi bên này.
这边车不少,我看一下手机。
zhè biān chē bù shǎo, wǒ kàn yí xià shǒu jī.Ở đây khá nhiều xe, thầy xem điện thoại một chút.
Trong bài: Lỡ tàu điện ngầm · 只好女士们,请往这边走。
nǚ shì men, qǐng wǎng zhè biān zǒu.Các quý bà, xin mời đi lối này.
嗯,你今天大概是几点把车停在这边的?
èn, nǐ jīn tiān dà gài shì jǐ diǎn bǎ chē tíng zài zhè biān de?Ừm, hôm nay khoảng mấy giờ thì em đỗ xe ở chỗ này?
Trong bài: Báo bị mất trộm đồ