此处【此處】
[cǐ chù] [此 处]
nơi này; ở đây (văn học)
这个地方;这里。
此处禁止停车,违者罚款。
cǐ chù jìn zhǐ tíng chē, wéi zhě fá kuǎn.Nơi này cấm đỗ xe, vi phạm sẽ bị phạt tiền.
请在此处做个记号。
qǐng zài cǐ chù zuò gè jì hào.Hãy đánh dấu ở chỗ này.
此处请排队。
cǐ chù qǐng pái duì.Ở đây xin xếp hàng.