这边儿[zhè biān r] [这 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 这边 (zhè biān)Chữ trong từ这zhè(đại từ) này边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)