幽幽[yōu yōu] [幽 幽]Lưu từKhácmờ nhạt; không rõ ràngChữ trong từ幽yōuhẻo lánh幽yōuhẻo lánhTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hướcTừ cận nghĩa:糊涂hú tuHSK 7mơ hồ微漠wēi mòmờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)隐隐yǐn yǐnmờ nhạt隐隐约约yǐn yǐn yuē yuēmờ nhạt