微漠[wēi mò] [微 漠]Lưu từKhácmờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)Chữ trong từ微wēinhỏ bé漠mòsa mạcTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn沙漠shā mòHSK 5sa mạc微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếuXem thêm (2)