隐隐约约[yǐn yǐn yuē yuē] [隐 隐 约 约]Lưu từKhácmờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấyChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật隐yǐn(hình thức ghép) bí mật约yuēhẹn约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:糊涂hú tuHSK 7mơ hồ幽幽yōu yōumờ nhạt微漠wēi mòmờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)隐隐yǐn yǐnmờ nhạt