弄碎[nòng suì] [弄 碎]Lưu từKháclàm vỡ vụnChữ trong từ弄nònglàm碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnh弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối