弗迪南[fú dí nán] [弗 迪 南]Lưu từKhácFerdinand (tên)Chữ trong từ弗fú(văn học) không迪díkhai sáng南nánphía namTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:斐迪南fěi dí nánFerdinand (tên)