张怡[zhāng yí] [张 怡]Lưu từKhácTrương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và ThanhChữ trong từ张zhāngmở ra怡yíhài hòaTừ ghép:张怡宁zhāng yí níngTrương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc v…Từ cùng chữ:张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)