张怡宁[zhāng yí níng] [张 怡 宁]Lưu từKhácTrương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng OlympicChữ trong từ张zhāngmở ra怡yíhài hòa宁nìngthà hơnTừ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bình张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)