张敞[zhāng chǎng] [张 敞]Lưu từKhácTrương Sảng, quan chức và học giả triều Tây HánChữ trong từ张zhāngmở ra敞chǎngmở ra cho mọi người thấyTừ cùng chữ:宽敞kuān changHSK 8rộng rãi张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)