张震[zhāng zhèn] [张 震]Lưu từKhácTrương Chấn (1976-), diễn viên điện ảnh Đài LoanChữ trong từ张zhāngmở ra震zhènrungTừ cùng chữ:地震dì zhènHSK 5động đất张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)