弥封[mí fēng] [弥 封]Lưu từKhácký lên niêm phong (để phòng ngừa gian lận)Chữ trong từ弥míđầy封fēngphong tướcTừ cùng chữ:信封xìn fēngHSK 3phong bì密封mì fēngHSK 8niêm phong弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung